• Roblox
  • Digital Foundry
  • News
  • Game Guides
  • Features
  • Reviews
Boet Fighter
SUBSCRIBE
No Result
View All Result
  • Roblox
  • Digital Foundry
  • News
  • Game Guides
  • Features
  • Reviews
Boet Fighter
SUBSCRIBE
No Result
View All Result
Boet Fighter
No Result
View All Result

TR Pokémon Sword and Shield: Hướng dẫn toàn tập (Cách dùng, tìm & danh sách)

admin by admin
May 2, 2025
in Game Guides
0
Truy cập danh sách TR và TM trong túi đồ Pokémon Sword and Shield

Truy cập danh sách TR và TM trong túi đồ Pokémon Sword and Shield

136
SHARES
1.2k
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Contents

  • TR là gì và khác TM như thế nào?
  • Cách sử dụng TR hiệu quả trong Pokémon Sword and Shield
  • Nguồn gốc TR: Làm thế nào để kiếm được TR?
  • Mua từ Watt Trader (Rotom Rallyist) trong Wild Area
  • Phần thưởng từ Max Raid Battles
  • TR đặc biệt: Nhận miễn phí Focus Energy
  • Danh sách đầy đủ 100 TR trong Pokémon Sword and Shield
  • Kết luận

Trong thế giới Pokémon Sword and Shield, việc dạy cho Pokémon của bạn những chiêu thức (move) mạnh mẽ là chìa khóa dẫn đến chiến thắng. Bên cạnh các TM (Technical Machine) quen thuộc, bạn còn có một công cụ khác là TR (Technical Record). Đây là phương pháp để mở rộng kho kỹ năng cho đội hình Pokémon của bạn.

You might also like

Hướng dẫn chi tiết nhiệm vụ Rite of Dawning (Nghi Lễ Bình Minh) trong Destiny 2

Mã Code Fortnite Mới Nhất và Cách Đổi Code

Assassin’s Creed Valhalla: Khám phá mọi lựa chọn lãng mạn và cách thực hiện

Tương tự như TM, mỗi TR chứa một chiêu thức cụ thể và chỉ có thể dạy cho một nhóm Pokémon nhất định. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là TR sẽ biến mất sau một lần sử dụng, giống như cơ chế TM ở các thế hệ game Pokémon cũ. Điều này đòi hỏi người chơi phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng. Có tổng cộng 100 TR khác nhau để bạn thu thập và sử dụng trong Pokémon Sword and Shield. Bài viết này của Boet Fighter sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, tìm kiếm và danh sách đầy đủ các TR.

TR là gì và khác TM như thế nào?

Về cơ bản, TR hoạt động giống như các TM truyền thống trước đây: chúng chỉ dùng được một lần duy nhất. Sau khi dạy chiêu thức cho một Pokémon, TR đó sẽ bị phá hủy. Điều này có nghĩa là bạn cần suy nghĩ cẩn thận xem Pokémon nào xứng đáng nhất để học chiêu thức từ TR, hoặc bạn phải sẵn sàng bỏ công sức tìm lại TR đó nếu muốn sử dụng lần nữa.

Sự khác biệt chính so với TM trong Pokémon Sword and Shield (vốn có thể sử dụng vô hạn lần) là tính tiêu hao này. Nó làm tăng giá trị chiến lược của mỗi TR và buộc người chơi phải lên kế hoạch xây dựng đội hình một cách tỉ mỉ hơn.

Read more: Chi tiết Bản Cập Nhật Modern Warfare & Warzone Mùa 6: Tàu điện ngầm, Vũ khí mới

Cách sử dụng TR hiệu quả trong Pokémon Sword and Shield

Để sử dụng TR, trước tiên bạn cần truy cập vào túi đồ của mình. Mở menu chính bằng nút X, sau đó chọn “Bag”. Di chuyển đến mục “TMs” – mặc dù tên là vậy, đây cũng là nơi chứa các TR của bạn.

Truy cập danh sách TR và TM trong túi đồ Pokémon Sword and ShieldTruy cập danh sách TR và TM trong túi đồ Pokémon Sword and Shield

TR có thể dễ dàng phân biệt với TM nhờ thiết kế đĩa màu đen, trong khi TM có màu trắng. Khi đã tìm thấy TR mong muốn, hãy chọn nó và chọn tiếp “Use this item”. Màn hình sẽ hiển thị danh sách Pokémon trong đội của bạn.

Read more: Hướng Dẫn Chi Tiết Thử Thách Cosmic Equilibrium Trong Root of Nightmares Của Destiny 2

Kiểm tra Pokémon có thể học TR cụ thể trong Sword and ShieldKiểm tra Pokémon có thể học TR cụ thể trong Sword and Shield

Làm sao biết Pokémon nào có thể học được chiêu thức từ TR? Rất đơn giản, hãy nhìn vào danh sách Pokémon ở phía bên trái màn hình:

  • Nếu có dòng chữ “Cannot learn” (Không thể học), Pokémon đó không tương thích với TR này.
  • Nếu có dòng chữ “Can learn” (Có thể học), Pokémon đó có khả năng học chiêu thức này.
  • Nếu có dòng chữ “Knows this move” (Đã biết chiêu này), Pokémon đó đã học chiêu thức này rồi và không cần học lại.

Chọn Pokémon có dòng chữ “Can learn” để dạy chiêu thức mới.

Read more: Khám Phá Rift Zone Fortnite: Vị Trí, Bí Mật và Cách Chinh Phục

Giao diện chọn Pokémon để dạy chiêu thức từ TRGiao diện chọn Pokémon để dạy chiêu thức từ TR

Để quản lý và tìm kiếm TR/TM dễ dàng hơn, bạn nên sắp xếp chúng theo số thứ tự. Nhấn nút X để mở tùy chọn sắp xếp (Sort), sau đó chọn “By number”. Việc này sẽ tách biệt rõ ràng giữa bộ sưu tập TM và TR của bạn.

Sắp xếp TR và TM theo số thứ tự để dễ tìm kiếmSắp xếp TR và TM theo số thứ tự để dễ tìm kiếm

Read more: Hướng dẫn chi tiết nhiệm vụ Rite of Dawning (Nghi Lễ Bình Minh) trong Destiny 2

Nguồn gốc TR: Làm thế nào để kiếm được TR?

Có hai phương pháp chính để thu thập TR trong Pokémon Sword and Shield:

Mua từ Watt Trader (Rotom Rallyist) trong Wild Area

Có bảy người bán hàng đặc biệt được gọi là Watt Trader (hay Rotom Rallyist) rải rác khắp Wild Area. Mỗi người sẽ bán một bộ sưu tập TR khác nhau, và danh sách này được làm mới hàng ngày.

Giao diện mua TR từ Watt Trader trong Wild Area bằng WattsGiao diện mua TR từ Watt Trader trong Wild Area bằng Watts

Nếu bạn đang tìm kiếm một TR cụ thể, hãy kiểm tra cửa hàng của tất cả các Watt Trader mỗi ngày. Giá của mỗi TR dao động từ 1.000 đến 8.000 Watts, đơn vị tiền tệ đặc biệt kiếm được trong Wild Area.

Read more: Assassin’s Creed Valhalla: Khám phá mọi lựa chọn lãng mạn và cách thực hiện

Phần thưởng từ Max Raid Battles

Cách thứ hai để kiếm TR là hoàn thành thành công các trận đấu Max Raid.

Nhận TR làm phần thưởng sau khi chiến thắng Max Raid BattleNhận TR làm phần thưởng sau khi chiến thắng Max Raid Battle

Sau khi đánh bại (và hy vọng là bắt được) Pokémon Dynamax hoặc Gigantamax trong một Max Raid, bạn sẽ nhận được nhiều phần thưởng khác nhau. Trong số đó có thể bao gồm TR. Loại TR bạn nhận được thường sẽ phụ thuộc vào hệ (type) của Pokémon bạn vừa đối đầu. Ví dụ, chiến đấu với Pokémon hệ Cỏ (Grass-type) sẽ có khả năng cao nhận được TR hệ Cỏ, thậm chí có thể nhận được nhiều bản sao của cùng một TR.

Read more: Hướng dẫn chi tiết chế độ Multiplayer (Co-op) trong Wuthering Waves

Vì không có giới hạn về số lượng Max Raid bạn có thể tham gia mỗi ngày, nên cũng không có giới hạn về số lượng TR bạn có thể kiếm được thông qua phương pháp này. Đây là cách hiệu quả để “farm” các TR mong muốn.

TR đặc biệt: Nhận miễn phí Focus Energy

Trong hành trình của bạn, sẽ có một TR được tặng miễn phí. Khi đến thành phố Motostoke, hãy tìm người đàn ông đứng bên ngoài cửa hàng đĩa nhạc, ngay trước cây cầu gần Trung tâm Pokémon (Pokémon Center).

NPC ở Motostoke tặng miễn phí TR13 Focus EnergyNPC ở Motostoke tặng miễn phí TR13 Focus Energy

Read more: Code Pokémon Go Miễn Phí: Nhận Ngay Tornadus, Thundurus, Landorus (Incarnate Forme)!

Nói chuyện với ông ấy, bạn sẽ nhận được TR13 Focus Energy và một lời giải thích ngắn gọn về cách hoạt động của TR.

Danh sách đầy đủ 100 TR trong Pokémon Sword and Shield

Dưới đây là danh sách toàn bộ 100 TR có trong Pokémon Sword and Shield. Nếu mua từ Watt Trader, giá của chúng dao động từ 2.000 đến 8.000 Watts:

Số TR Tên Chiêu Thức Hệ Hiệu Ứng Sát Thương
TR00 Swords Dance Normal Tăng Attack lên 2 bậc. Không có
TR01 Body Slam Normal 30% cơ hội gây tê liệt (paralysis) đối thủ. Nếu mục tiêu đã dùng Minimize, sát thương gấp đôi. 85
TR02 Flamethrower Fire 10% cơ hội gây bỏng (burn) đối thủ. 90
TR03 Hydro Pump Water Không có hiệu ứng phụ. 110
TR04 Surf Water Nếu đối thủ đang dùng Dive, sát thương gấp đôi. 90
TR05 Ice Beam Ice 10% cơ hội gây đóng băng (freeze) đối thủ. 90
TR06 Blizzard Ice 10% cơ hội gây đóng băng đối thủ. Chính xác 100% trong thời tiết mưa đá (hail). 110
TR07 Low Kick Fighting Sát thương tăng theo cân nặng của đối thủ. Không ảnh hưởng Pokémon Dynamax. Không có
TR08 Thunderbolt Electric 10% cơ hội gây tê liệt đối thủ. 90
TR09 Thunder Electric 30% cơ hội gây tê liệt đối thủ. Chính xác 50% trong nắng gắt (harsh sunlight). Chính xác 100% trong mưa (rain). Trúng đối thủ đang dùng chiêu như Fly hoặc Bounce. 110
TR10 Earthquake Ground Trúng mục tiêu đang dùng Dig và gây sát thương gấp đôi. 100
TR11 Psychic Psychic 10% cơ hội giảm Special Defence của đối thủ 1 bậc. 90
TR12 Agility Psychic Tăng Speed lên 2 bậc. Không có
TR13 Focus Energy Normal Tăng tỉ lệ đánh chí mạng (critical hit) cho các đòn đánh sau. 120
TR14 Metronome Normal Sử dụng ngẫu nhiên một chiêu thức bất kỳ mà Pokémon có thể học. Không có
TR15 Fire Blast Fire 10% cơ hội gây bỏng đối thủ. 110
TR16 Waterfall Water 20% cơ hội làm đối thủ nao núng (flinch). 80
TR17 Amnesia Psychic Tăng Special Defence lên 2 bậc. Không có
TR18 Leech Life Bug Hồi HP cho người dùng bằng một nửa sát thương gây ra cho đối thủ. 80
TR19 Tri Attack Normal 20% cơ hội gây tê liệt, bỏng hoặc đóng băng đối thủ. 80
TR20 Substitute Normal Hy sinh 1/4 HP tối đa để tạo ra một thế thân (substitute) bảo vệ người dùng khỏi giảm chỉ số hoặc trạng thái bất lợi. Thế thân nhận sát thương thay người dùng cho đến khi hết HP. Thế thân biến mất nếu người dùng Dynamax. Không có
TR21 Reversal Fighting Gây nhiều sát thương hơn khi HP người dùng càng thấp. Không có
TR22 Sludge Bomb Poison 30% cơ hội gây độc (poison) đối thủ. 90
TR23 Spikes Ground Gây sát thương lên Pokémon đối phương khi chúng được tung ra sân. Có thể dùng tối đa 3 lần để tăng sát thương (1/8 max HP lần 1, 1/6 lần 2, 1/4 lần 3). Không có
TR24 Outrage Dragon Tấn công 2-3 lượt, người dùng không thể chọn chiêu khác. Sau đó người dùng bị rối loạn (confused). 120
TR25 Psyshock Psychic Sát thương được tính dựa trên chỉ số Defence của đối thủ (thay vì Sp. Def). 80
TR26 Endure Normal Giúp người dùng còn lại 1 HP khi bị tấn công bởi một đòn đáng lẽ sẽ hạ gục. Tỉ lệ thất bại tăng lên nếu sử dụng liên tục. Không có
TR27 Sleep Talk Normal Chỉ hoạt động khi người dùng đang ngủ (asleep). Sử dụng ngẫu nhiên một trong các chiêu thức khác của người dùng. Không có
TR28 Megahorn Bug Không có hiệu ứng phụ. 120
TR29 Baton Pass Normal Người dùng chuyển đổi vị trí với Pokémon khác trong đội, đồng thời chuyển giao các thay đổi chỉ số và một số hiệu ứng khác. Không có
TR30 Encore Normal Buộc đối thủ phải sử dụng lại chiêu thức cuối cùng trong 3 lượt. Không ảnh hưởng Pokémon Dynamax. Không có
TR31 Iron Tail Steel 30% cơ hội giảm Defence của đối thủ 1 bậc. 100
TR32 Crunch Dark 20% cơ hội giảm Defence của đối thủ 1 bậc. 80
TR33 Shadow Ball Ghost 20% cơ hội giảm Special Defence của đối thủ 1 bậc. 80
TR34 Future Sight Psychic Gây sát thương cho đối thủ sau 2 lượt kể từ khi sử dụng. 120
TR35 Uproar Normal Người dùng gây náo loạn trong 3 lượt. Không Pokémon nào có thể ngủ trong thời gian này. 90
TR36 Heat Wave Fire 10% cơ hội gây bỏng đối thủ. 95
TR37 Taunt Dark Ngăn đối thủ sử dụng các chiêu thức trạng thái (status moves) trong 3 lượt. Không có
TR38 Trick Psychic Hoán đổi vật phẩm đang giữ (held item) giữa người dùng và đối thủ. Không có
TR39 Superpower Fighting Giảm Attack và Defence của người dùng 1 bậc. 120
TR40 Skill Swap Psychic Hoán đổi Ability giữa người dùng và đối thủ. Không hoạt động trên một số Pokémon Dynamax. Không có
TR41 Blaze Kick Fire 20% cơ hội gây bỏng đối thủ. Tỉ lệ đánh chí mạng cao hơn. 85
TR42 Hyper Voice Normal Không có hiệu ứng phụ. 90
TR43 Overheat Fire Giảm Special Attack của người dùng 2 bậc. 130
TR44 Cosmic Power Psychic Tăng Defence và Special Defence của người dùng 1 bậc mỗi chỉ số. Không có
TR45 Muddy Water Water 30% cơ hội giảm Accuracy của đối thủ 1 bậc. 90
TR46 Iron Defense Steel Tăng Defence của người dùng 2 bậc. Không có
TR47 Dragon Claw Dragon Không có hiệu ứng phụ. 80
TR48 Bulk Up Fighting Tăng Attack và Defence của người dùng 1 bậc mỗi chỉ số. Không có
TR49 Calm Mind Psychic Tăng Special Attack và Special Defence của người dùng 1 bậc mỗi chỉ số. Không có
TR50 Leaf Blade Grass Tỉ lệ đánh chí mạng cao hơn. 90
TR51 Dragon Dance Dragon Tăng Attack và Speed của người dùng 1 bậc mỗi chỉ số. Không có
TR52 Gyro Ball Steel Sức mạnh tăng lên nếu người dùng chậm hơn đối thủ. Không có
TR53 Close Combat Fighting Giảm Defence và Special Defence của người dùng 1 bậc mỗi chỉ số. 120
TR54 Toxic Spikes Poison Gây trạng thái độc (poison) cho đối thủ khi chúng vào sân. Dùng 2 lần sẽ gây độc nặng (badly poisoned). Hiệu ứng mất nếu đối thủ tung ra Pokémon hệ Poison. Không có
TR55 Flare Blitz Fire Người dùng nhận sát thương phản hồi bằng 1/3 sát thương gây ra. 10% cơ hội gây bỏng đối thủ. Nếu người dùng bị đóng băng, chiêu này sẽ giải băng. 120
TR56 Aura Sphere Fighting Chiêu thức này không bao giờ đánh trượt. 80
TR57 Poison Jab Poison 30% cơ hội gây độc đối thủ. 80
TR58 Dark Pulse Dark 20% cơ hội làm đối thủ nao núng. 80
TR59 Seed Bomb Grass Không có hiệu ứng phụ. 80
TR60 X-Scissor Bug Không có hiệu ứng phụ. 80
TR61 Bug Buzz Bug 10% cơ hội giảm Special Defence của mục tiêu 1 bậc. Đánh trúng mục tiêu ngay cả khi đang dùng Substitute. 90
TR62 Dragon Pulse Dragon Không có hiệu ứng phụ. 85
TR63 Power Gem Rock Không có hiệu ứng phụ. 80
TR64 Focus Blast Fighting 10% cơ hội giảm Special Defence của mục tiêu 1 bậc. 120
TR65 Energy Ball Grass 10% cơ hội giảm Special Defence của mục tiêu 1 bậc. 90
TR66 Brave Bird Flying Người dùng nhận sát thương phản hồi bằng 1/3 sát thương gây ra. 120
TR67 Earth Power Ground 10% cơ hội giảm Special Defence của mục tiêu 1 bậc. 90
TR68 Nasty Plot Dark Tăng Special Attack của người dùng 2 bậc. Không có
TR69 Zen Headbutt Psychic 20% cơ hội làm đối thủ nao núng. 80
TR70 Flash Cannon Steel 10% cơ hội giảm Special Defence của mục tiêu 1 bậc. 80
TR71 Leaf Storm Grass Giảm Special Attack của người dùng 2 bậc. 130
TR72 Power Whip Grass Không có hiệu ứng phụ. 120
TR73 Gunk Shot Poison 30% cơ hội gây độc đối thủ. 120
TR74 Iron Head Steel 30% cơ hội làm đối thủ nao núng. 80
TR75 Stone Edge Rock Tỉ lệ đánh chí mạng cao hơn. 100
TR76 Stealth Rock Rock Gây sát thương lên Pokémon đối phương khi chúng được tung ra sân. Sát thương là hệ Đá (Rock) và phụ thuộc vào yếu tố khắc hệ. Không có
TR77 Grass Knot Grass Sát thương tăng theo cân nặng của đối thủ. Không ảnh hưởng Pokémon Dynamax. Không có
TR78 Sludge Wave Poison 10% cơ hội gây độc đối thủ. 95
TR79 Heavy Slam Steel Sát thương tăng theo cân nặng của người dùng so với đối thủ. Nếu đối thủ dùng Minimize, sát thương gấp đôi và chắc chắn trúng. Không ảnh hưởng Pokémon Dynamax. Không có
TR80 Electro Ball Electric Sát thương tăng lên nếu người dùng nhanh hơn đối thủ. Không có
TR81 Foul Play Dark Sử dụng chỉ số Attack của đối thủ để tính sát thương, thay vì của người dùng. 95
TR82 Stored Power Psychic Sát thương tăng thêm 20 (tối đa 860) cho mỗi bậc chỉ số đã được tăng của người dùng. 20
TR83 Ally Switch Psychic Chiêu có độ ưu tiên cao. Người dùng đổi chỗ với đồng đội trong Đấu Đôi (Double Battle). Thất bại nếu dùng trong Đấu Đơn (Single Battle) hoặc Max Raid. Không có
TR84 Scald Water 30% cơ hội gây bỏng đối thủ. Nếu người dùng bị đóng băng, chiêu này sẽ giải băng. 80
TR85 Work Up Normal Tăng Attack và Special Attack của người dùng 1 bậc. Không có
TR86 Wild Charge Electric Người dùng nhận sát thương phản hồi bằng 1/4 sát thương gây ra. 90
TR87 Drill Run Ground Tỉ lệ đánh chí mạng cao hơn. 80
TR88 Heat Crash Fire Sát thương tăng theo cân nặng của người dùng so với đối thủ. Nếu đối thủ dùng Minimize, sát thương gấp đôi và chắc chắn trúng. Không ảnh hưởng Pokémon Dynamax. Không có
TR89 Hurricane Flying 30% cơ hội gây rối loạn đối thủ. Chính xác 100% trong mưa và 50% trong nắng gắt. Trúng đối thủ đang ở trên không (dùng Fly, Bounce,…). 110
TR90 Play Rough Fairy 10% cơ hội giảm Attack của đối thủ 1 bậc. 90
TR91 Venom Drench Poison Giảm Attack, Special Attack và Speed của đối thủ 1 bậc nếu chúng đang bị độc hoặc độc nặng. Không có
TR92 Dazzling Gleam Fairy Không có hiệu ứng phụ. 80
TR93 Darkest Lariat Dark Bỏ qua các thay đổi chỉ số của đối thủ khi gây sát thương. 85
TR94 High Horsepower Ground Không có hiệu ứng phụ. 95
TR95 Throat Chop Dark Đối thủ không thể sử dụng các chiêu thức dựa trên âm thanh (sound-based moves) trong hai lượt. Không ảnh hưởng Pokémon Dynamax. 80
TR96 Pollen Puff Bug Nếu dùng lên đồng đội, hồi 1/2 HP tối đa của họ. Nếu dùng lên đối thủ, gây sát thương. Sát thương tăng khi dùng như Max Move. 90
TR97 Psychic Fangs Psychic Không bị ảnh hưởng bởi Aurora Veil hay Reflect. Phá bỏ hiệu ứng Aurora Veil, Light Screen và Reflect của đối thủ. 85
TR98 Liquidation Water 20% cơ hội giảm Defense của mục tiêu 1 bậc. 85
TR99 Body Press Fighting Sát thương được tính dựa trên chỉ số Defence của người dùng, thay vì Attack. 80

1. TR có dùng lại được không?
Không, mỗi TR chỉ có thể sử dụng được một lần duy nhất. Sau khi dạy chiêu thức cho Pokémon, TR đó sẽ biến mất khỏi túi đồ của bạn.

2. Làm sao biết Pokémon nào học được TR?
Khi chọn sử dụng một TR, danh sách Pokémon trong đội của bạn sẽ hiện ra. Bên cạnh tên mỗi Pokémon sẽ có ghi chú: “Can learn” (Có thể học), “Cannot learn” (Không thể học), hoặc “Knows this move” (Đã biết chiêu này). Chỉ những Pokémon có ghi “Can learn” mới học được TR đó.

Read more: Hướng dẫn chi tiết quà tặng đồng đội trong Dragon Age: The Veilguard

3. Mua TR bằng gì?
Bạn có thể mua TR từ các Watt Trader (Rotom Rallyist) trong Wild Area bằng cách sử dụng Watts – một loại tiền tệ đặc biệt kiếm được qua các hoạt động trong Wild Area như tương tác với ổ Pokémon Den hoặc tham gia Rotom Rally.

4. Cách kiếm Watts nhanh nhất là gì?
Cách hiệu quả để kiếm Watts bao gồm việc thường xuyên kiểm tra và thu thập Watts từ các Pokémon Den đang phát sáng trong Wild Area và tham gia các cuộc đua Rotom Rally với thành tích tốt. Chiến thắng Max Raid Battles cũng thưởng Watts.

5. Có bao nhiêu TR tổng cộng trong Pokémon Sword and Shield?
Có tổng cộng 100 TR khác nhau trong game, đánh số từ TR00 đến TR99.

Read more: Lễ hội Băng Stardew Valley: Hướng dẫn chi tiết và mẹo câu cá

6. Nên dùng TR khi nào?
Vì TR là vật phẩm tiêu hao, bạn nên ưu tiên sử dụng chúng cho những Pokémon chủ lực trong đội hình mà bạn dự định gắn bó lâu dài, hoặc để bổ sung những chiêu thức quan trọng phục vụ cho chiến thuật thi đấu cụ thể (ví dụ: đấu online, đấu giải).

7. Sự khác biệt chính giữa TR và TM là gì?
Trong Pokémon Sword and Shield, TM (Technical Machine) có thể sử dụng vô hạn lần, trong khi TR (Technical Record) chỉ sử dụng được một lần duy nhất rồi biến mất.

Kết luận

TR là một nguồn tài nguyên quý giá nhưng có giới hạn trong Pokémon Sword and Shield. Việc hiểu rõ cách sử dụng, nơi tìm kiếm và danh sách đầy đủ các TR sẽ giúp bạn xây dựng đội hình Pokémon mạnh mẽ và đa dạng hơn. Hãy nhớ rằng mỗi TR chỉ dùng được một lần, vì vậy hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi dạy chiêu thức cho Pokémon của bạn. Tận dụng tối đa các trận Max Raid và kiểm tra Watt Trader hàng ngày là chìa khóa để sở hữu những TR mạnh nhất.

Read more: Hướng dẫn nhận Poipole và tiến hóa Naganadel trong Pokémon Go (Nhiệm vụ World of Wonders)

Để tìm hiểu thêm các hướng dẫn hữu ích khác về Pokémon và nhiều tựa game hấp dẫn, hãy tiếp tục theo dõi Boet Fighter và chuyên mục Game Guides của chúng tôi!

Previous Post

Doanh số game Anh giảm mạnh nửa đầu 2024: Nguyên nhân và triển vọng

Next Post

LRG3 2024: Loạt game kinh điển sắp có bản vật lý giới hạn

admin

admin

Related Posts

Hiệp sĩ Destiny 2 đứng trong khu vực tuyết rơi của sự kiện The Dawning

Hướng dẫn chi tiết nhiệm vụ Rite of Dawning (Nghi Lễ Bình Minh) trong Destiny 2

by admin
January 13, 2026
0

Rite of Dawning (Nghi Lễ Bình Minh) là một trong những nhiệm vụ theo mùa đáng chú ý trong vũ...

Nanner Ringer Emote được sử dụng bởi Meowscles với bối cảnh màu xanh

Mã Code Fortnite Mới Nhất và Cách Đổi Code

by admin
January 13, 2026
0

Fortnite đã chính thức phát hành các mã code mà mọi người đều có thể sử dụng để nhận được...

Eivor và Randvi đứng gần nhau trong phòng bản đồ tại Ravensthorpe, hé lộ lựa chọn lãng mạn tiềm năng

Assassin’s Creed Valhalla: Khám phá mọi lựa chọn lãng mạn và cách thực hiện

by admin
January 13, 2026
0

Cơ chế lựa chọn lãng mạn đã quay trở lại trong Assassin's Creed Valhalla, tiếp nối sự xuất hiện lần...

Bản đồ Sandy Plains Master Rank trong MHR Sunbreak chỉ vị trí Rhenoplos

Hướng Dẫn Tìm Large Herbivore Bone MHR Sunbreak Chi Tiết

by admin
July 26, 2025
0

Bản mở rộng Monster Hunter Rise: Sunbreak đã mang đến rất nhiều nội dung mới hấp dẫn, từ những cuộc...

Next Post
Logo sự kiện LRG3 2024 của Limited Run Games công bố loạt game vật lý mới

LRG3 2024: Loạt game kinh điển sắp có bản vật lý giới hạn

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Post

Fletchling Pokémon Go bay lượn trên bầu trời

Sự kiện Kalos Pokémon Go: Chi tiết Nhiệm vụ và Phần thưởng

May 20, 2025
Rover nam và nữ Wuthering Waves cầm kiếm thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu

Bảng Xếp Hạng Wuthering Waves 1.1: Nhân Vật Mạnh Nhất Nên Build

July 6, 2025
Astro Bot cưỡi bộ điều khiển PS5 qua cảnh quan sáng rực với những con hồng hạc

Đánh giá chi tiết Astro Bot: Niềm vui không thể bỏ qua trên PS5

April 17, 2025

Category

  • Digital Foundry
  • Features
  • Game Guides
  • News
  • Reviews
  • Roblox

About

Boet Fighter: Tạp chí game đồng hành cùng mọi game thủ. Cập nhật thông tin nhanh nhất, đọc đánh giá chất lượng, tìm mẹo chơi game hữu ích và khám phá những tựa game mới hấp dẫn.

Categories

  • Digital Foundry
  • Features
  • Game Guides
  • News
  • Reviews
  • Roblox

Recent Posts

  • Randy Pitchford ví Gearbox với The Beatles giữa loạt thất bại
  • Phim hoạt hình Golden Axe chính thức được công bố: Sự trở lại hài hước của huyền thoại Sega

© 2025 Boet Fighter!

No Result
View All Result
  • Roblox
  • Digital Foundry
  • News
  • Game Guides
  • Features
  • Reviews

© 2025 Boet Fighter!